Với nhiều người Việt Nam quan tâm đến du học Nga và các chương trình học bổng nhà nước, hệ thống giáo dục đại học của quốc gia này từ lâu vẫn là một điểm đến hấp dẫn – không chỉ bởi nền khoa học kỹ thuật phát triển, mà còn nhờ cơ hội tiếp cận học bổng hiệp định và học bổng chính phủ Nga. Tuy nhiên, ẩn sau những cơ hội đó là một thực tế phức tạp: mô hình hai hệ học phí – di sản đặc thù của thời kỳ hậu Xô Viết – đang tiếp tục định hình bản chất giáo dục tại Nga và nhiều quốc gia cùng khu vực, tạo ra những hệ quả lớn về công bằng, chất lượng và chiến lược phát triển bền vững.
Di sản của thời kỳ chuyển đổi
Hệ thống hai hệ học phí được áp dụng rộng rãi tại Nga và phần lớn các nước hậu Xô Viết từ những năm 1990, như một cách “lai ghép” giữa giáo dục đại chúng miễn phí thời Xô Viết và cơ chế thị trường hiện đại. Trong mô hình này, sinh viên được chia làm hai nhóm: nhóm có điểm thi tuyển sinh quốc gia cao được miễn học phí; nhóm còn lại phải tự chi trả toàn bộ chi phí học tập. Cả hai nhóm học cùng trường, cùng chương trình, nhưng quyền lợi và xuất phát điểm lại khác nhau hoàn toàn.
Điều này không chỉ ảnh hưởng tới cá nhân người học mà còn tạo ra động lực tài chính khiến các trường đại học Nga ưu tiên tuyển sinh viên đóng học phí, thay vì đầu tư nâng cao chất lượng cho nhóm học miễn phí. Thực tế cho thấy, ở Nga, khoảng 50% sinh viên tại các cơ sở giáo dục công phải đóng học phí – tỷ lệ này ở các quốc gia khác trong khu vực có thể lên đến 85%.
Khi giáo dục đại học trở thành thị trường cạnh tranh
Mô hình này tạo ra một cấu trúc hai tầng rõ rệt trong giáo dục đại học Nga: tầng “ưu tú” – nơi sinh viên miễn học phí dựa trên thành tích cao; và tầng “thị trường” – nơi học phí trở thành yếu tố then chốt quyết định cơ hội học tập. Cạnh tranh trong tầng ưu tú chủ yếu xoay quanh điểm thi đầu vào, còn trong tầng thị trường, đó là năng lực tài chính của gia đình.
Khác với các nước phương Tây như Anh, Úc hay Mỹ – nơi học phí được điều chỉnh bởi nhà nước hoặc có cơ chế vay nợ sinh viên, hệ thống ở Nga yêu cầu sinh viên phải đóng học phí trực tiếp cho trường và không có chính sách học bổng toàn diện đi kèm. Các học bổng Nga nếu có thường chỉ mang tính tượng trưng và hạn chế đối tượng hưởng lợi.
Điều này dẫn tới một hệ quả lớn: các gia đình có điều kiện tốt về kinh tế có thể chi trả cho con học thêm, luyện thi hoặc chọn trường trung học chất lượng hơn, từ đó tăng khả năng trúng tuyển vào hệ miễn học phí. Trong khi đó, học sinh có hoàn cảnh khó khăn phải chọn giữa từ bỏ đại học hoặc chấp nhận học hệ đóng phí, nơi chất lượng đào tạo không phải lúc nào cũng tương xứng với số tiền bỏ ra.

Tính hai mặt của hệ thống
Mô hình hai hệ học phí từng được kỳ vọng sẽ giúp giáo dục Nga thích ứng với thời kỳ chuyển đổi kinh tế, thu hút thêm nguồn lực ngoài ngân sách nhà nước. Và thực tế, nó đã góp phần đại chúng hóa giáo dục đại học, mở rộng quy mô đào tạo, tạo điều kiện cho hàng triệu sinh viên có cơ hội học tập.
Tuy nhiên, hệ thống này cũng bị nhiều tổ chức quốc tế như OECD, Ngân hàng Thế giới và Ủy ban châu Âu chỉ trích vì làm gia tăng bất bình đẳng trong giáo dục. Cơ hội được học miễn phí – vốn nên dành cho người có năng lực – trên thực tế lại bị chi phối bởi điều kiện kinh tế, khả năng tiếp cận các nguồn hỗ trợ học tập và cơ sở giáo dục chất lượng ở bậc phổ thông.
Những hướng đi khác trong khu vực
Không phải quốc gia nào cũng lựa chọn duy trì mô hình này. Estonia đã xóa bỏ học phí trong khu vực công đối với sinh viên có tiến độ học tập bình thường. Georgia thì chọn cách thị trường hóa triệt để hơn, sử dụng hệ thống phiếu học phí (voucher) tùy theo kết quả tuyển sinh, đồng thời cấp thêm học bổng toàn phần cho một số nhóm ngành và sinh viên khó khăn.
Tại Nga, từng có thời điểm thử nghiệm phiếu học phí ở một số khu vực, nhưng sau đó bị ngừng lại. Hiện nay, cơ chế học phí kép vẫn là phương án chính và tiếp tục chi phối cách thức hoạt động của các trường đại học công lập.
Tác động đối với sinh viên quốc tế
Đối với sinh viên Việt Nam đang quan tâm đến du học Nga thông qua các học bổng nhà nước, mô hình hai hệ học phí không áp dụng trực tiếp, bởi phần lớn đều học theo diện được miễn học phí thông qua học bổng hiệp định. Tuy nhiên, hiểu rõ cơ chế phân tầng này giúp sinh viên hình dung rõ hơn về môi trường học thuật, cách tổ chức đào tạo và cơ hội phát triển trong tương lai.
Tiếng Nga vẫn là rào cản lớn đối với không ít sinh viên quốc tế, bởi chương trình đào tạo thường được giảng dạy bằng ngôn ngữ này. Dù có năm dự bị để học tiếng Nga, sinh viên vẫn cần chủ động trau dồi kỹ năng ngôn ngữ và thích nghi với cách thức giảng dạy tại các trường đại học Nga, nơi yêu cầu tự học và chủ động rất cao.
Đã đến lúc đánh giá lại
Hệ thống hai hệ học phí – từng được xem là giải pháp chuyển tiếp trong giai đoạn đổi mới – đến nay vẫn chưa có một cuộc đánh giá toàn diện về hiệu quả và tính công bằng xã hội. Trong khi nhiều quốc gia đang chuyển sang các mô hình hỗ trợ học phí dựa trên năng lực và hoàn cảnh kinh tế, mô hình học phí kép ở Nga vẫn tiếp tục duy trì sự phân chia giữa thành tích và tiền bạc như hai yếu tố song hành trong quyết định cơ hội học tập.